Mũ Hanfu là gì?
Mũ trong trang phục Hanfu (Lần đầu tiên dùng thuốc (shǒu fú) là thuật ngữ chỉ các loại trang sức đội đầu truyền thống trong trang phục cổ đại của người Hán. Chúng bao gồm các loại mũ (Mũ guān mào), khăn quấn bằng vải (Phụ nữ (jīn zé), cùng với những món trang sức tóc cầu kỳ. Mũ nón là một yếu tố không thể thiếu trong văn hóa Hanfu, tượng trưng cho địa vị, lễ nghi và vẻ đẹp.

Mũ đen (wū mào, mũ vải lụa đen)
Các danh mục chính và thuật ngữ
Dành cho nam giới
-
Vương miện (miǎn guān, vương miện nghi lễ)
-
Mũ爵弁 / Cánh chim sẻ (jué biàn / què biàn, mũ lễ)
-
Vạt da (pí biàn, mũ da)
-
Mũ Wei (wéi biàn, mũ da thuộc)
-
Mũ có vành (guān biàn, vương miện/mũ)
-
Võ quan (wǔ biàn, mũ quân đội)
-
Vương miện Thông Thiên (tōng tiān guān, chiếc vương miện cao vút “vươn tới trời”)
-
Vương miện dài (cháng guān, vương miện dài)
-
Mũ đen (wū mào, mũ lưới màu đen)
Nam giới cũng đội các loại mũ làm từ vải:
-
Chiều rộng (fú jīn)
-
Khăn lưới (lưới kim loại, lớp bọc lưới)
-
Khăn Đông Pha (dōng pō jīn, món Dongpo cuộn)
-
Khăn lụa thời Đường (táng jīn, giấy gói thời nhà Đường)
-
Khăn quàng (piāo piāo jīn)
-
Khăn trùm đầu Nho giáo (rú jīn, mũ nho)
Mỗi kiểu dáng đều phản ánh cả xu hướng thời trang lẫn thứ bậc xã hội. Ví dụ, Vương miện (miǎn guān) là nghi thức dành riêng cho các hoàng đế trong các lễ nghi; Mũ đen (wū mào) rất phổ biến trong giới bình dân.

Vương miện phượng hoàng (fèng guān)
Dành cho phụ nữ
-
Mũ phượng (fèng guān, vương miện phượng hoàng)
-
Vương miện ngọc trai và ngọc bích (zhū cuì guān, vương miện đính ngọc)
-
簪 (zān, chiếc kẹp tóc đơn)
-
钗 (chāi, kẹp tóc đôi)
-
栉 / Lược (zhì / shū bì, chiếc lược)
-
Bù Yao (bù yáo, đồ trang trí treo lủng lẳng)
-
Mũ trùm đầu (mǒ é, dải ruy băng cài trán)
-
Phụ nữ (jīn guó, mũ vải dành cho phụ nữ)
-
Địch Kỷ (dí jì, bánh mì kiểu “Di”)
Các phụ kiện tóc không chỉ là vật trang trí mà còn thể hiện địa vị xã hội và gu thẩm mỹ cá nhân.
Dành cho trẻ em
Đối với trẻ em, những chiếc mũ nhiều màu sắc (Khăn trùm đầu (mũ vàng) có họa tiết mang ý nghĩa may mắn rất được ưa chuộng, thể hiện những mong ước và lời chúc phúc của cha mẹ.
Ý nghĩa xã hội và văn hóa
-
Trong các nghi lễ, các hoàng đế và quý tộc thường mặc Vương miện (miǎn guān), chiếc vương miện nghi lễ có cấp bậc cao nhất, tượng trưng cho quyền lực tối cao.
-
Kiểu tóc và mũ nón phản ánh độ tuổi và địa vị xã hội ngay từ khi còn nhỏ.
-
Những chiếc mũ nam giúp phân biệt các học giả (冠 guān) từ các quan chức (Mũ quan (mũ quan).
-
Những chiếc khăn quấn và mũ bằng vải tiện dụng, phù hợp với cuộc sống hàng ngày và công việc ngoài trời.
Tục lệ về cách ăn mặc của phụ nữ
Tóc của phụ nữ được búi lại và trang trí công phu bằng:
-
Hoa ngọc trai (zhū huā, đồ trang trí bằng hạt)
-
Bù Yao (bù yáo, những mảnh lủng lẳng)
-
Cui Qiao (cuì qiāo, đồ trang trí bằng lông chim bói cá)
-
Lược chải tóc (guān shū, chiếc lược trang trí)
Mỗi triều đại và vùng miền đều có những món trang sức được ưa chuộng riêng, cùng với những phong tục như đeo hoa lụa (Hoa lụa Tục cài hoa (juàn huā) trên tóc đã trở nên phổ biến, đặc biệt là trong giới quý tộc thời nhà Minh.

Khăn quấn đầu Futou – 襆头 (fú tóu) thời Đường–Tống, loại khăn quấn mềm dùng hàng ngày
Ví dụ bảng: Các loại Mũ Hanfu
| Tên (tiếng Anh) | Tên tiếng Trung (Bính âm) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Khăn quấn Futou | Mũ trùm đầu (fú tóu) | Tang–Song, khăn quấn mềm dùng hàng ngày |
| Futou bốn góc | Áo choàng bốn góc (sì jiǎo fú tóu) | Kiểu bốn góc |
| Mũ lưới màu đen | Mũ quan (wū shā mào) | Triều Minh, mũ quan |
| Vương miện của Hoàng đế | Vương miện (miǎn guān) | Được sử dụng trong các nghi lễ trọng đại |
| Vương miện Phượng Hoàng | Mũ phượng (phụng quan) | Trang trí công phu, dành cho hoàng hậu và các cung nữ |
| Zan (kẹp tóc) | 簪 (zān) | Thường thấy trong các kiểu tóc dành cho phụ nữ |
| Chai (kẹp tóc) | 钗 (chāi) | Hai mặt |
| Mo’e (dải ruy băng cài trán) | Mũ trùm đầu (mǒ é) | Dải băng trán, dành cho nữ |

